| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Phiên âm |
| 301. Triết học | 哲学 | Zhéxué |
| 302. Phép biện chứng tự nhiên | 自然辩证法 | zìrán biànzhèngfǎ |
| 303. Lôgic học | 逻辑学 | luójí xué |
| 304. Luân lý học | 伦理学 | lúnlǐxué |
| 305. Lôgic học hình thức | 形式逻辑学 | xíngshì luójí xué |
| 306. Triết học mác | 马克思主义哲学 | mǎkèsī zhǔyì zhéxué |
| 307. Hồ sơ học | 档案学 | dǎng’àn xué |
| 308. Mỹ học | 美学 | měixué |
| 309. Khoa học về quan hệ xã hội | 公共关系学 | gōnggòng guānxì xué |
| 310. Khoa học truyền thông đại chúng | 大众转播学 | dàzhòng zhuǎnbò xué |
| 311. Tân văn học (khoa học báo chí) | 新闻学 | xīnwén xué |
| 312. Khoa học tự niên | 理科 | lǐkē |
| 313. Tự động học | 自动控制学 | zìdòng kòngzhì xué |
| 314. Khoa học hàng không | 航空学 | hángkōng xué |
| 315. Khoa học vũ trụ | 宇宙学 | yǔzhòu xué |
| 316. Thiên thể học | 天体学 | tiāntǐ xué |
| 317. Thiên văn học | 天文学 | tiānwén xué |
| 318. Khoa học sinh hóa | 生化学 | shēng huàxué |
| 319. Sinh vật học tài nguyên | 环境与资源 | huánjìng yǔ zīyuán |
| 320. Môi trường | 生物学 | shēngwù xué |
| 321. Động vật học | 动物学 | dòngwù xué |
| 322. Thực vật học | 植物学 | zhíwù xué |
| 323. Lực học | 力学 | lìxué |
| 324. Khoáng sản học | 矿物学 | kuàngwù xué |
| 325. Điện tử học | 电子学 | diànzǐ xué |
| 326. Luyện kim (học) | 冶金学 | yějīn xué |
| 327. Hải dương học | 海洋学 | hǎiyáng xué |
| 328. Quang học | 光学 | guāngxué |
| 329. Khí tượng học | 气象学 | qìxiàng xué |
| 330. Khí hậu học | 气候学 | qìhòu xué |
| 331. Toán học ứng dụng | 应用数学 | yìngyòng shùxué |
| 332. Toán cao cấp | 高等数学 | gāoděng shùxué |
| 333. Khoa học máy tính | 计算机科学 | jìsuànjī kēxué |
| 334. Vật lí học | 物理学 | wùlǐ xué |
| 335. Âm thanh học | 声学 | shēngxué |
| 336. Điện học | 电学 | diànxué |
| 337. Điện từ học | 电磁学 | diàncí xué |
| 338. Hóa học | 化学 | huàxué |
| 339. Sinh vật học | 生物学 | shēngwù xué |
| 340. Vi sinh vật học | 微生物学 | wéishēngwù xué |
| 341. Tế bào học | 细胞学 | xìbāo xué |
| 342. Di truyền học | 遗传学 | yíchuán xué |
| 343. Sinh thái học | 生态学 | shēngtài xué |
| 344. Sinh lý học | 生理学 | shēnglǐxué |
| 345. Giải phẫu học | 解剖学 | jiěpōu xué |
| 346. Miễn dịch học | 免疫学 | miǎnyì xué |
| 347. Y học | 医学 | yīxué |
| 348. Ngoại khoa | 外科学 | wàikēxué |
| 349. Nội khoa | 内科学 | nèikē xué |
| 350. Sản khoa | 产科学 | chǎn kē xué |
| 351. Nha khoa | 牙科 | yákē |
| 352. Chẩn đoán | 诊断学 | zhěnduàn xué |
| 353. Dinh dưỡng học | 营养学 | yíngyǎng xué |
| 354. Vệ sinh học | 卫生学 | wèishēng xué |
| 355. Bệnh lý học | 病理学 | bìng lǐ xué |
| 356. Dược học | 药物学 | yàowù xué |
| 357. Công nghệ học | 工艺学 | gōngyì xué |
| 358. Cơ giới học | 机械学 | jīxiè xué |
| 359. Khoa học xây dựng | 工程学 | gōngchéng xué |
| 360. Kiến trúc học | 建筑学 | jiànzhú xué |
| 361. Điện tín học | 电信学 | diànxìn xué |
| 362. Nhiếp ảnh học | 摄影学 | shèyǐng xué |
| 363. Khoa học nông nghiệp | 农业学 | Nóngyè xué |
| 364. Thổ nhưỡng học | 土壤学 | tǔrǎng xué |
Chia sẻ trên mạng xã hội

