logologo
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Khóa học và học phí
    • Lịch khai giảng
    • Hướng dẫn đăng ký học
    • Khuyến mại
  • Đề thi HSK Online
  • Học tiếng Trung online
  • Tài liệu
  • Liên hệ
logo
logo

Từ vựng tiếng Trung chủ đề tang lễ

Tháng Mười 14, 2016Tiếng Trung Ánh DươngTừ vựng theo chủ đề

tu-vung-chu-de-tang-le

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ TANG LỄ

Tang lễ: 葬礼 zànglǐ
1. Quàn và mai táng: 殡葬 bìnzàng
2. Tang lễ: 葬礼 zànglǐ
3. Hỏa táng: 火葬 huǒzàng
4. Hải táng (thả xác xuống biển): 海葬 hǎizàng
5. Thủy táng: 水葬 shuǐzàng
6. Thiên táng (rắc tro xương từ trên máy bay xuống): 天葬 tiānzàng
7. Lễ an táng theo nghi lễ quân đội: 军葬礼 jūn zànglǐ
8. Lễ an táng theo nghi lễ tôn giáo: 教葬 jiào zàng
9. Quốc tang: 国葬 guózàng
10. Treo cờ rủ: 下半旗 xiàbànqí
11. Quốc tang: 国丧 guósāng
12. Đi dự đám tang: 奔丧 bēnsàng
13. Nơi hỏa táng: 火葬场 huǒzàng chǎng
14. Lò thiêu xác: 焚尸炉 fén shī lú
15. Nhà quàn: 殡仪馆 bìnyíguǎn
16. Giấy chứng tử: 死亡证书 sǐwáng zhèngshū
17. Cáo phó: 讣告 fùgào
18. Tổ chức tang lễ: 治丧 zhìsāng
19. Ban tang lễ: 治丧委员会 zhìsāng wěiyuánhuì
20. Tổ chức lễ truy điệu: 开追悼会 kāi zhuīdào huì
21. Lời điếu: 悼词 dàocí
22. Mặc niệm: 默哀 mò’āi
23. Cúi mình, nghiêng mình: 鞠躬 jūgōng
24. Ảnh người quá cố (chân dung): 遗像 yíxiàng
25. Vòng hoa: 花圈 huāquān
26. Giải băng tang trong vòng hoa: 花圈缎带 huāquān duàn dài
27. Bức trướng viếng: 挽幛 wǎn zhàng
28. Câu đối viếng: 挽联 wǎnlián
29. Nến thờ (nến đặt trên quan tài): 素烛 sù zhú
30. Bài hát đưa đám: 挽歌 wǎngē
31. Nhạc buồn: 哀乐 āiyuè
32. Nhạc hiếu: 葬礼曲 zànglǐ qǔ
33. Chuông báo tang: 丧钟 sāngzhōng
34. Tang quyền: 死者家属 sǐzhě jiāshǔ
35. Mặc để tang: 披麻戴孝 pī má dàixiào
36. Để trọng tang: 戴重孝 dài zhòngxiào
37. Chịu tang (thọ tang): 服丧 fúsāng
38. Băng đen: 黑纱 hēi shā
39. Túc trực bên linh cữu: 守灵 shǒulíng
40. Điện chia buồn: 唁电 yàndiàn
41. Thư chi buồn: 唁函 yàn hán
42. Phúng viếng: 吊唁 diàoyàn
43. Chia buồn với: 致哀 zhì āi
44. Thi thể: 遗体 yítǐ
45. Tro xương: 骨灰 gǔhuī
46. Hộp tro: 骨灰盒 gǔhuī hé
47. Quan tài: 寿材 shòucái
48. Áo liệm: 寿衣 shòuyī
49. Về chầu tiên tổ: 寿终正寝 shòuzhōngzhèngqǐn
50. Linh sàng (giường người chết nằm): 灵床 líng chuáng
51. Phí tổn mai táng: 丧葬费用 sāngzàng fèiyòng
52. Lăng mộ: 陵墓 língmù
53. Khu mộ: 陵园 língyuán
54. Nghĩa địa công cộng: 公墓 gōngmù
55. Nghĩa địa: 墓地 mùdì
56. Bia mộ: 墓碑 mùbēi
57. Đường vào mộ: 墓道 mùdào
58. Nhà mồ: 墓室 mù shì
59. Huyệt: 墓穴 mùxué
60. Bãi tha ma: 墓冢 mù zhǒng
61. Mộ chí: 墓志 mùzhì
62. Khắc mộ chí: 墓志铭 mùzhì míng
63. Người đào huyệt: 掘墓人 jué mù rén
64. Liệm: 大殓 dàliàn
65. Khâm liệm: 殡殓 bìnliàn
66. Chôn: 落葬 luò zàng
67. Quan tài: 棺材 guāncai
68. Giá để quan tài: 棺袈 guān jiā
69. Nắp quan tài: 棺盖 guān gài
70. Đồ chôn theo người chết: 冥器 míng qì
71. Vàng mã: 锡箔 xíbó
72. Tiền chôn theo người chết: 冥币 míng bì
73. Vật chôn theo: 陪葬品 péizàng pǐn
74. Đàn tràng (nơi làm pháp thuật của hòa thượng hoặc đạo sĩ): 道场 dàochǎng
75. Việc phật (việc cúng bái của tăng ni): 佛事 Fóshì
76. Tiền giấy: 纸钱 zhǐqián

Chia sẻ trên mạng xã hội
Tags: đám hiếu, đám tang, tang lễ, từ vựng theo chủ đề

Bài viết liên quan

từ vựng chủ đề thời gian

Từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian

Tháng Chín 5, 2016Tiếng Trung Ánh Dương
trường học_tiếng trung ánh dương

Từ vựng tiếng Trung chủ đề trường học (p1)

Tháng Tám 29, 2016Tiếng Trung Ánh Dương
vật liệu ngũ kim_tiếng trung ánh dương

250 từ vựng chủ đề vật liệu ngũ kim

Tháng Chín 5, 2016Tiếng Trung Ánh Dương

Danh mục quan tâm

  • Các khóa học và học phí
  • Lịch khai giảng
  • Đề thi HSK Online
  • Góc học tập
  • Tài liệu

Tìm kiếm nhiều nhất

999 câu khẩu ngữ tiếng trung; khoá học;ngữ pháp;Tiếng trung online;ngành học;khách sạn;khẩu ngữ giao tiếp;từ vựng theo chủ đề

Lịch khai giảng

  • LỊCH KHAI GIẢNG MỚI NHẤT
  • LỊCH KHAI GIẢNG SAU TẾT NGUYÊN ĐÁN 2021 TẠI TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG ✨
  • LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 12/2020 TẠI TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG 💞
  • LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 11/2020 TẠI TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG 💞
  • LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 10/2020 TẠI TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG 💞

Kênh Youtube

Fanpage Facebook

Facebook
TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG ÁNH DƯƠNG
Địa chỉ: Số 20, ngõ 199/1 Hồ Tùng Mậu, Cầu Diễn, Nam Từ Liêm, Hà Nội
Hotline: 097.515.8419 - 091.234.9985
Email: tiengtrunganhduong@gmail.com
Website: www.tiengtrunganhduong.com
Facebook
Google+
YouTube
Pinterest
Các khóa học và học phíLịch khai giảngĐề thi HSK OnlineGóc học tậpTài liệu
DMCA.com Protection Status